BẢNG XẾP HẠNG
Mục lục
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất
GIẢI NỔI BẬT
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
| Group B | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | Tolima | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T T T H |
| 2 | Bucaramanga | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T B T H |
| 3 | Santa Fe | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | T T T B T |
| 4 | Fortaleza FC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T H B B B |
| Group A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | Atletico Junior | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | B H T T H |
| 2 | Atletico Nacional | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T T B T H |
| 3 | America de Cali | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T T B B H |
| 4 | Independiente Medellin | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | T T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại

Tolima
Bucaramanga
Santa Fe
Fortaleza FC
Atletico Junior
Atletico Nacional
America de Cali
Independiente Medellin

