BẢNG XẾP HẠNG
Mục lục
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất
GIẢI NỔI BẬT
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
| TT | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb | 19 | 13 | 2 | 4 | 25 | 41 | T H T T T |
| 2 | Hajduk Split | 19 | 11 | 4 | 4 | 11 | 37 | H H T T B |
| 3 | NK Istra 1961 | 19 | 8 | 5 | 6 | 2 | 29 | B H T T T |
| 4 | Rijeka | 19 | 7 | 7 | 5 | 9 | 28 | T H T T H |
| 5 | Slaven | 19 | 7 | 6 | 6 | -2 | 27 | H T B H H |
| 6 | NK Varazdin | 19 | 7 | 5 | 7 | -2 | 26 | H T B B T |
| 7 | NK Lokomotiva | 19 | 5 | 7 | 7 | -9 | 22 | H B B B T |
| 8 | HNK Gorica | 19 | 5 | 4 | 10 | -7 | 19 | B B H B B |
| 9 | Vukovar 91 | 19 | 3 | 6 | 10 | -14 | 15 | H B T B B |
| 10 | Osijek | 19 | 2 | 8 | 9 | -13 | 14 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại

Dinamo Zagreb
Hajduk Split
NK Istra 1961
Rijeka
Slaven
NK Varazdin
NK Lokomotiva
HNK Gorica
Vukovar 91
Osijek

