BẢNG XẾP HẠNG
Mục lục
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất
GIẢI NỔI BẬT
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
| TT | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United | 39 | 23 | 9 | 7 | 36 | 78 | T T H B B |
| 2 | Suwon Bluewings | 39 | 20 | 12 | 7 | 26 | 72 | T H T H H |
| 3 | Bucheon FC 1995 | 39 | 19 | 10 | 10 | 10 | 67 | T H T T H |
| 4 | Seoul E-Land FC | 39 | 17 | 14 | 8 | 21 | 65 | T T H T T |
| 5 | Seongnam FC | 39 | 17 | 13 | 9 | 14 | 64 | T T T T T |
| 6 | Jeonnam Dragons | 39 | 17 | 11 | 11 | 11 | 62 | T H B T B |
| 7 | Gimpo FC | 39 | 14 | 13 | 12 | 11 | 55 | B B T B H |
| 8 | Busan I'Park | 39 | 14 | 13 | 12 | 1 | 55 | B T H B B |
| 9 | Chungnam Asan FC | 39 | 13 | 14 | 12 | 4 | 53 | T B H T T |
| 10 | 39 | 9 | 13 | 17 | -14 | 40 | B B B B H | |
| 11 | Gyeongnam FC | 39 | 11 | 7 | 21 | -24 | 40 | B B H T T |
| 12 | Cheongju FC | 39 | 7 | 10 | 22 | -32 | 31 | B H B B T |
| 13 | Cheonan City | 39 | 7 | 9 | 23 | -29 | 30 | B H H B B |
| 14 | Ansan Greeners | 39 | 5 | 12 | 22 | -35 | 27 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại

Incheon United
Suwon Bluewings
Bucheon FC 1995
Seoul E-Land FC
Seongnam FC
Jeonnam Dragons
Gimpo FC
Busan I'Park
Chungnam Asan FC
Gyeongnam FC
Cheongju FC
Cheonan City
Ansan Greeners

