BẢNG XẾP HẠNG
Mục lục
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất
GIẢI NỔI BẬT
Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm
| TT | Đội | Trận đấu | Thắng | Hòa | Bại | Hiệu số | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rustavi | 34 | 20 | 8 | 6 | 29 | 68 | H T T B T |
| 2 | Spaeri | 34 | 16 | 13 | 5 | 20 | 61 | H H H T B |
| 3 | 35 | 12 | 13 | 10 | 8 | 49 | B T B H B | |
| 4 | Merani Martvili | 35 | 12 | 11 | 12 | -15 | 47 | H H B H T |
| 5 | Samtredia | 35 | 11 | 13 | 11 | 3 | 46 | B H T T B |
| 6 | 35 | 10 | 12 | 13 | -3 | 42 | B H T T B | |
| 7 | Sioni Bolnisi | 34 | 10 | 12 | 12 | -2 | 42 | B B H T B |
| 8 | Lokomotivi Tbilisi | 34 | 9 | 12 | 13 | -6 | 39 | H T B B B |
| 9 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | B T B B B | |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 34 | 6 | 10 | 18 | -28 | 28 | T T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại

FC Rustavi
Spaeri
Merani Martvili
Samtredia
Sioni Bolnisi
Lokomotivi Tbilisi
Dinamo Tbilisi II

